Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tripala
tính từ
(adjective)
/tɾiˈpala/
Nghĩa chính
1
Ba cánh
tính từ
three-bladed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tripala
Dạng gốc
(base form)
tripala
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Ba cánh
1
Ba cánh
1
Ba cánh