Dịch

tripada

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn ra (hành động ăn quá mức)danh từpig-out (act of eating to excess)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tripadaDạng gốc (base form)
  2. tripadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI