Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tripada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lợn ra (hành động ăn quá mức)
danh từ
pig-out (act of eating to excess)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tripada
Dạng gốc
(base form)
tripada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hartazgo
panzada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pig-out
Hành động chui ra ngoài
AI
1
Lợn ra (hành động ăn quá mức)
1
Lợn ra (hành động ăn quá mức)
1
Lợn ra (hành động ăn quá mức)