panzada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cú đấm vào bụng (một cú đấm vào bụng)danh từgut punch (a blow to the abdomen)
- Lợn ra ngoài (ăn quá mức)danh từpig-out (eating to excess)
- Đầy bụng; đổ tải; môngdanh từbellyfull; shedload; buttload
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panzadaDạng gốc (base form)
- panzadasSố nhiều (plural)