Dịch

panzada

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đấm vào bụng (một cú đấm vào bụng)danh từgut punch (a blow to the abdomen)
  2. Lợn ra ngoài (ăn quá mức)danh từpig-out (eating to excess)
  3. Đầy bụng; đổ tải; môngdanh từbellyfull; shedload; buttload

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panzadaDạng gốc (base form)
  2. panzadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI