Dịch

tripartito

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ba bêntính từtripartite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tripartitoDạng gốc (base form)
  2. tripartitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tripartitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tripartitaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI