Nghĩa chính
- Thuộc ba phầntính từkhông so sánh (not comparable)In three parts.
- Giữa ba bêntính từkhông so sánh (not comparable)Done by three parties (as an agreement).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tripartite souldanh từ | danh từ | Mệnh đề rằng tâm hồn của một người — ψυχή (psukhḗ, “tâm lý”) — bao gồm ba phần; λογιστικός (LOGikós, “hợp lý”), θυμοειδές (thumoeidés, “tinh thần”) và ἐπιθυμητικόν (epithumētikón, “thèm ăn”) |
| tripartite systemdanh từ riêng | danh từ riêng | Việc phân chia giáo dục trung học do nhà nước tài trợ thành ba loại trường: trường ngữ pháp, trường trung học kỹ thuật và trường trung học hiện đại; được sử dụng từ năm 1945 đến những năm 1970 ở Anh và xứ Wales, và từ năm 1947 đến năm 2009 ở Bắc Ireland. Thành tích trong kỳ thi 11+ quyết định loại trường học mà học sinh sẽ theo học |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtripartītus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tripartiteVí dụ
- ", , " .“Tự do, Bình đẳng, Bác ái” là một khẩu hiệu gồm ba phần
- một hiệp ước giữa ba bên
- một sự phân chia thành ba phần