Dịch

guatambú

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Balfourodendron riedelianum; its wood susceptible to borers.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , , , , ambay , .

AI