estómago
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtomaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Dạ dày, bao tửdanh từstomach (an organ in animals that stores food in the process of digestion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estómagoDạng gốc (base form)
- estómagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener mariposas en el estómago | Có bướm trong bụng | |
| estómago lleno | Bụng no | |
| dolor de estómago | Chưa có nghĩa | |
| estar con el estómago vacío | Chưa có nghĩa | |
| problemas de estómago | Chưa có nghĩa | |
| tener el estómago lleno | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đột nhiên tôi cảm thấy cơn đau dạ dày dữ dội.
- .Không thể chạy nhanh khi dạ dày đầy.
- .Miệng là sự an ủi và nỗi buồn của dạ dày.