guatero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi chườm nóng lạnhdanh từhot water bottle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guateroDạng gốc (base form)
- guaterosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guatero galáctico | Rượu đóng hộp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh