Dịch

guatero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi chườm nóng lạnhdanh từhot water bottle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guateroDạng gốc (base form)
  2. guaterosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guatero galácticoRượu đóng hộp

Ngôn ngữ khác

AI