Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
empty stomach
Nghĩa chính
1
Bụng rỗng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
on an empty stomach
cụm giới từ
cụm giới từ
Khi bụng đói, khi chưa ăn
AI
1
Bụng rỗng
1
Bụng rỗng
1
Bụng rỗng