Nghĩa chính
- Axit dạ dàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gastric acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stomach acidDạng gốc (base form)
- stomach acidsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa