Dịch

stomach acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit dạ dàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gastric acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stomach acidDạng gốc (base form)
  2. stomach acidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI