Dịch

guts

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Dạng gốc:gutRuột

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Nội tạng, ruột gandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The entrails or contents of the abdomen.
  2. Sự can đảm, dũng khí, bản lĩnhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Courage; determination.
  3. Thực chất, chiều sâudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Content, substance.
  4. Ăn ngốn ngấu, ăn như hổ đóiđộng từTo eat greedily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gutsNguyên thể (infinitive)
  2. gutsesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gutsedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gutsingPhân từ I (present participle)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Bộ phận cốt lõi
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Bộ phận cốt lõi, phần thiết yếuThe essential, core parts.

Ví dụ

  • — .Cô ấy chẳng chịu nhịn ai bao giờ—cô ấy rất có bản lĩnh.
  • .Bài phát biểu của ông ấy chẳng có chút chiều sâu nào.
  • : .Anh ấy nắm rõ mọi ngóc ngách cốt lõi của công việc kinh doanh: mọi việc thực sự diễn ra như thế nào.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự can đảm
Thực chất
Bộ phận cốt lõi

AI