Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nội tạng, ruột gandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The entrails or contents of the abdomen.
- Sự can đảm, dũng khí, bản lĩnhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Courage; determination.
- Thực chất, chiều sâudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Content, substance.
- Ăn ngốn ngấu, ăn như hổ đóiđộng từTo eat greedily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)beer gutsĐồng nghĩa với liquid courageblack gutsMiếng nội tạng, một loại ruột bung có giá trị thấp do xử lý không đúng cách, bị thâm đenducks gutsDùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vịt, ruộtrusty gutsÔng già thô lỗ và thô lỗbubble gutsTình trạng một người bị đầy hơi, chuột rút và khó chịu ở dạ dày hoặc đường tiêu hóa do đầy hơi do cực kỳ đói hoặc bùng nổ trước khi tiêu chảyducks' gutsDùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vịt, ruột
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Bộ phận cốt lõi
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Bộ phận cốt lõi, phần thiết yếuThe essential, core parts.
Ví dụ
- — .Cô ấy chẳng chịu nhịn ai bao giờ—cô ấy rất có bản lĩnh.
- .Bài phát biểu của ông ấy chẳng có chút chiều sâu nào.
- : .Anh ấy nắm rõ mọi ngóc ngách cốt lõi của công việc kinh doanh: mọi việc thực sự diễn ra như thế nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gutXuất hiện ở từ khác
- ballđồng nghĩaTừ không trang trọng, thường nhấn mạnh sự liều lĩnh.