Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beer guts
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
ɚ ˈ
ɡ
ʌ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với liquid courage
danh từ
Synonym of liquid courage.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liquid courage
AI
1
Đồng nghĩa với liquid courage
1
Đồng nghĩa với liquid courage
1
Đồng nghĩa với liquid courage