Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đá mạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A collection of hard small materials, such as dirt, ground stone, debris from sandblasting or other such grinding, or swarf from metalworking.
- Muối cát rải đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Sand or a sand–salt mixture spread on wet and, especially, icy roads and footpaths to improve traction.
- Sạndanh từkhông đếm được (uncountable)Small, hard, inedible particles in food.
- Nghiến răngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To clench (one's teeth), particularly in reaction to pain or anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grit sthrải cát/muối lên cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grit one's teethđộng từ | động từ | Nghiến răng, cắn răng chịu đựng |
| show grit | Thể hiện bản lĩnh | |
| true gritdanh từ | danh từ | Sự kiên cường thực sự |
| road gritdanh từ | danh từ | Hỗn hợp sạn và muối (thường là canxi clorua) trải trên bề mặt đường để ngăn chặn sự hình thành băng khi thời tiết lạnh, ẩm ướt |
| grit celldanh từ | danh từ | Tế bào xơ cứng, giống như trong thịt quả lê |
| Grit Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Tacoma (một thành phố ở Washington, Hoa Kỳ) |
| Yorkshire gritdanh từ | danh từ | Là loại đá dùng để đánh bóng đá cẩm thạch và tấm đồng dùng cho thợ chạm khắc |
| Millstone Gritdanh từ | danh từ | Nhóm đá sa thạch hạt thô từ kỷ Carbon, chủ yếu được tìm thấy ở Quần đảo Anh |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Độ nhám
- không đếm được (uncountable)A measure of the size of abrasive grains, such as those on sandpaper, and thus their relative coarseness or fineness; the smaller the number, the coarser the abrasive: thus, 60 is rough, 600 is fine, and 3000 is ultrafine.
Họ từ (word family)
cùng gốc gritNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigrete
- từ tiếng Anh cổgreot
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*greut
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*gryt“bran, chaff”
- từ tiếng Anh cổgrytt
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gruti“coarsely ground bits”
Cùng gốc (doublet)goetta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các bồn hoa phủ trắng bụi đá từ việc phun cát làm sạch lối đi lát đá.
- .Những chiếc bánh quy này dường như có sạn từ vỏ hạt.
- 100 .Tôi cần một tờ giấy nhám độ nhám 100.