Dịch

gritten

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm bằng hoặc bao gồm các hạt sạntính từMade of or consisting of grits.

Nguồn gốc (etymology)

grit-en“made of”

  1. từ tiếng Anh trung đại*grytten

Ví dụ

  • , . " ."
  • , . "" .

AI