Dịch

grit cell

danh từ (noun)
US/ˈɡɹɪt ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Tế bào xơ cứng, giống như trong thịt quả lêdanh từA sclerotic cell, as in the flesh of pears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grit cellDạng gốc (base form)
  2. grit cellsSố nhiều (plural)

AI