Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grit cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
t
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tế bào xơ cứng, giống như trong thịt quả lê
danh từ
A sclerotic cell, as in the flesh of pears.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grit cell
Dạng gốc
(base form)
grit cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào xơ cứng
1
Tế bào xơ cứng
1
Tế bào xơ cứng