Nghĩa chính
- Đá màidanh từAn abrasive wheel for sharpening, polishing, or grinding.
- Đồng nghĩa với starry flounderdanh từSynonym of starry flounder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grindstoneDạng gốc (base form)
- grindstonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nose to the grindstonedanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Dùng để hình thành thành ngữ có nghĩa là "buộc ai đó làm việc chăm chỉ hoặc tập trung cao độ vào công việc của họ" |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)