Dịch

grindstone

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaɪn(d)ˌstəʊn/US/ˈɡɹaɪn(d)ˌstoʊn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá màidanh từAn abrasive wheel for sharpening, polishing, or grinding.
  2. Đồng nghĩa với starry flounderdanh từSynonym of starry flounder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grindstoneDạng gốc (base form)
  2. grindstonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nose to the grindstonedanh từ, trạng từDùng để hình thành thành ngữ có nghĩa là "buộc ai đó làm việc chăm chỉ hoặc tập trung cao độ vào công việc của họ"

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

grindstone

  1. từ tiếng Anh trung đạigrind-ston

AI