Dịch

muela

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmwela/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Răng hàm (răng sau)danh từmolar (back tooth)
  2. Răng (nói chung)danh từtooth (generally)
  3. Cối xaydanh từmillstone
  4. Đá màidanh từgrindstone, whetstone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muelaDạng gốc (base form)
  2. muelasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muela cordaldanh từRăng khôn
muela del juicioRăng khôn
echar las muelasđộng từĐang nhảy nhót điên cuồng; đang trong một cơn thịnh nộ lớn
me cago en tus muelasChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cuộc trò chuyện dài và nhàm chán
  1. long and boring conversation

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Răng hàm (răng sau)

Họ từ (word family)

cùng gốc muela

AI