muela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmwela/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Răng hàm (răng sau)danh từmolar (back tooth)
- Răng (nói chung)danh từtooth (generally)
- Cối xaydanh từmillstone
- Đá màidanh từgrindstone, whetstone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muelaDạng gốc (base form)
- muelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muela cordaldanh từ | danh từ | Răng khôn |
| muela del juicio | Răng khôn | |
| echar las muelasđộng từ | động từ | Đang nhảy nhót điên cuồng; đang trong một cơn thịnh nộ lớn |
| me cago en tus muelas | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cuộc trò chuyện dài và nhàm chán
- long and boring conversation
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Răng hàm (răng sau)