Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Răngdanh từA hard, calcareous structure present in the mouth of many vertebrate animals, generally used for biting and chewing food.
- Răng cưa, răngdanh từA sharp projection on the blade of a saw or similar implement.
- Răng, răng bánh răngdanh từA projection on the edge of a gear that meshes with similar projections on adjacent gears, or on the circumference of a cog that engages with a chain.
- Lắp răng, tạo răng cưađộng từTo provide or furnish with teeth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- toothNguyên thể (infinitive)
- toothsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- toothedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toothingPhân từ I (present participle)
- toothie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Số nhiều và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby toothdanh từ | danh từ | Răng sữa |
| fight tooth and nail | Chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt | |
| have a sweet tooth | Hảo ngọt | |
| pull a tooth | Nhổ răng | |
| sweet toothdanh từ | danh từ | Sự hảo ngọt, thói quen thích đồ ngọt |
| back toothdanh từ | danh từ | Răng hàm |
| gold toothdanh từ | danh từ | Miếng bọc răng hoặc vỏ bọc trang trí được làm từ vàng hoặc hợp kim vàng |
| long in the toothtính từ | tính từ | Cũ; già đi |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Độ bám
- Độ bám, độ ma sátOf a rope, the stickiness when in contact with another rope as in a knot.
Ví dụ
- .Sợi đay có độ bám dính cao hơn polypropylene.
- , , / , / […]Vợ ông ngồi gần đó, gỡ những cuộn len rối, trong khi từ cặp bàn chải gắn răng dây thép lấp lánh, ông đưa len vào cọc sợi [...]
- , , , , Trong khi nếu viên gạch đặt dọc ở một bên tường ăn khớp nhiều như viên gạch đặt ngang ở bên kia, kết cấu răng khóa sẽ bền chắc hơn, và các mối nối của viên gạch đặt dọc ở một bên sẽ nằm ở giữa các viên gạch đặt dọc của lớp gạch bên dưới ở phía đối diện
Họ từ (word family)
cùng gốc toothNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha