Dịch

tooth

A1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Răngdanh từA hard, calcareous structure present in the mouth of many vertebrate animals, generally used for biting and chewing food.
  2. Răng cưa, răngdanh từA sharp projection on the blade of a saw or similar implement.
  3. Răng, răng bánh răngdanh từA projection on the edge of a gear that meshes with similar projections on adjacent gears, or on the circumference of a cog that engages with a chain.
  4. Lắp răng, tạo răng cưađộng từTo provide or furnish with teeth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. toothNguyên thể (infinitive)
  2. toothsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. toothedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. toothingPhân từ I (present participle)
  6. toothie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Số nhiều và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

baby toothdanh từRăng sữa
fight tooth and nailChiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
have a sweet toothHảo ngọt
pull a toothNhổ răng
sweet toothdanh từSự hảo ngọt, thói quen thích đồ ngọt
back toothdanh từRăng hàm
gold toothdanh từMiếng bọc răng hoặc vỏ bọc trang trí được làm từ vàng hoặc hợp kim vàng
long in the toothtính từCũ; già đi

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Độ bám
  1. Độ bám, độ ma sátOf a rope, the stickiness when in contact with another rope as in a knot.

Ví dụ

  • .Sợi đay có độ bám dính cao hơn polypropylene.
  • , , / , / […]Vợ ông ngồi gần đó, gỡ những cuộn len rối, trong khi từ cặp bàn chải gắn răng dây thép lấp lánh, ông đưa len vào cọc sợi [...]
  • , , , , Trong khi nếu viên gạch đặt dọc ở một bên tường ăn khớp nhiều như viên gạch đặt ngang ở bên kia, kết cấu răng khóa sẽ bền chắc hơn, và các mối nối của viên gạch đặt dọc ở một bên sẽ nằm ở giữa các viên gạch đặt dọc của lớp gạch bên dưới ở phía đối diện

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitoth
  2. từ tiếng Anh cổtōþ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*tanþ

Cùng gốc (doublet)dentdenstindtine

AI