Dịch

denture

B1danh từ (noun)
UK/ˈdɛntʃə(ɹ)/US/ˈdɛnt͡ʃə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ răngdanh từA set of teeth, the teeth viewed as a unit.
  2. Răng giảdanh từAn artificial replacement of one or more teeth.
  3. Hàm răng giả toàn phầndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A complete replacement of all teeth in a mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dentureDạng gốc (base form)
  2. denturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

denture creamdanh từLoại kem bôi dùng để giữ răng giả tại chỗ
denture powderdanh từLoại bột dùng để làm sạch răng giả
denture cleanerdanh từCác loại sản phẩm được sử dụng để loại bỏ cặn và vết bẩn trên bề mặt của răng giả tháo lắp
denture adhesivedanh từVật liệu không độc hại, hòa tan trong nước được sử dụng để tăng cường độ vừa khít và duy trì răng giả bằng cách tạo liên kết tạm thời giữa răng giả và nướu
denture cleanserChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápdenture“set of teeth”
  2. từ tiếng Latinhdens“tooth”

Ví dụ

  • , .Sau ca phẫu thuật miệng, cô ấy được lắp răng giả.
  • .Bạn phải làm hàm răng giả toàn phần.
  • ?Tôi có bắt buộc phải làm hàm răng giả toàn phần không?

AI