Dịch

choppers

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm răngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Teeth.
  2. Răng giảdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Dentures.
  3. Đũadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)chopsticks

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .Tôi tự thấy mình khá thành thạo dùng đũa, nhưng tôi chưa bao giờ phải dùng chúng để gắp mì từ một nồi lẩu nóng. Mỗi khi một trong chúng tôi lóng ngóng với đôi đũa, những người đứng xem lại bật cười.

Ngôn ngữ khác

AI