Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
false teeth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
s
ˈ
t
iː
θ
/
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
t
i
θ
/
Nghĩa chính
1
Răng giả
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Dentures.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caja de dientes
giống cái
Răng giả
Xuất hiện ở từ khác
false
kết hợp
răng giả
Ví dụ
Mary
took
out
her
false
teeth
.
Tom
took
out
his
false
teeth
.
She
took
out
her
false
teeth
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Răng giả
1
Răng giả
1
Răng giả