Dịch

false teeth

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːls ˈtiːθ/US/ˈfɔls ˈtiθ/

Nghĩa chính

  1. Răng giảdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Dentures.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI