Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caja de dientes
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaxa de ˈdjentes/
Nghĩa chính
1
Răng giả
danh từ
false teeth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caja de dientes
Dạng gốc
(base form)
caja
s de dientes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
false teeth
Răng giả
AI
1
Răng giả
1
Răng giả
1
Răng giả