Dịch

dens

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Răngdanh từA toothlike process projecting from the anterior end of the centrum of the axis vertebra on which the atlas vertebra rotates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. densDạng gốc (base form)
  2. dentes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dens invaginatusdanh từDị tật răng hiếm gặp trong đó men răng bám vào ngà răng, tạo ra "răng trong răng"
crowned dens syndromedanh từHội chứng lâm sàng và X quang gây ra do sự lắng đọng các tinh thể canxi pyrophosphate trong dây chằng xung quanh mỏm răng, đặc trưng bởi đau vùng chẩm cấp tính, hạn chế cử động cổ và các dấu hiệu X quang điển hình
dense fogSương mù dày đặc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdēns“a tooth”

Cùng gốc (doublet)denttooth

Ví dụ

  • .Chúng ta sẽ phá hủy hang ổ của bọn chúng.
  • Nurein .Tình nguyện viên Hội Chữ thập đỏ Nurein Mohamed thường đến thăm các hang ổ ma túy, nơi cô chứng kiến sự tuyệt vọng của nhiều con nghiện.
  • , , / , , / , / , , / . / , , / , , , / . / .

AI