Nghĩa chính
- Đông đúctrạng từIn a dense manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denselyDạng gốc (base form)
- more denselySo sánh hơn (comparative)
- most denselySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| densely covered | Bị bao phủ dày đặc | |
| densely forested | Rừng che phủ dày đặc | |
| densely packed | Chật ních, chen chúc | |
| densely populated | Dân cư đông đúc | |
| densely wooded | Cây cối rậm rạp | |
| densely inhabited | Đông đúc người ở |
Ví dụ
- .Khu rừng có mật độ cây cối dày đặc.
- .Algiers có mật độ dân số đông đúc.
- .Algiers là một thành phố có mật độ dân số đông đúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc denselyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha