Nghĩa chính
- Kem đánh răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A paste, normally used with a toothbrush, for cleaning the teeth.
- Bôi kem đánh răngđộng từTo cover, or smear, with toothpaste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toothpasteNguyên thể (infinitive)
- toothpastesSố nhiều (plural)
- toothpastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toothpastingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fluoride toothpaste | Kem đánh răng chứa florua | |
| squeeze the toothpaste | Bóp kem đánh răng | |
| tube of toothpaste | Tuýp kem đánh răng | |
| whitening toothpaste | Kem đánh răng làm trắng | |
| toothpaste is out of the tubecụm từ | cụm từ | Tình huống không thể phục hồi hoặc đảo ngược trở lại trạng thái ban đầu |
| put the toothpaste back in the tubeđộng từ | động từ | Hoàn nguyên một tình huống; đưa mọi thứ trở lại như cũ trước khi một điều gì đó (thường là điều không mong muốn) trở thành hiện thực |
| you can't put the toothpaste back in the tubecụm từ | cụm từ | Một khi điều gì đó đã được nói hoặc làm, nó không thể được nói ra hoặc hoàn tác |
| a tube of toothpaste | Một tuýp kem đánh răng |
Họ từ (word family)
cùng gốc toothpasteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi cần mua kem đánh răng.
- .Hãy mua một ít kem đánh răng.
- .Kem đánh răng có tính kiềm.