Nghĩa chính
- Có hai điểm hoặc nổi bật; kết thúc ở hai điểm; nói về răng, lá, quả, v.vtính từkhông so sánh (not comparable)Having two points or prominences; ending in two points; said of teeth, leaves, fruit, etc.
- Răng trước hàmdanh từSynonym of premolar, a two-pointed tooth between the cuspids and molars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bicuspidDạng gốc (base form)
- bicuspidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicuspid valvedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mitral valve |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa