Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuspid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
s
p
ɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Răng nanh
danh từ
A pointed tooth between the incisors and premolars in heterodont mammals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuspid
Dạng gốc
(base form)
cuspid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuspid
cuspid
al
Lùi, có mũi nhọn
tính từ
cusp
Đầu nhọn, chóp nhọn
danh từ, động từ
cuspid
ate
Có một đỉnh
tính từ, động từ
cuspid
ine
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, flo, hydro, oxy và silicon
danh từ
Xem thêm 15 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Răng nanh
fang
Khác
canine
dogtooth
eyetooth
canine tooth
fangtooth
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
cuspid-
Cùng gốc
(doublet)
cusp
cuspis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
colmillo
Răng nanh
canino
Răng nanh
AI
1
Răng nanh
1
Răng nanh
1
Răng nanh