cuspis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một điểm; một kết thúc sắc nétdanh từA point; a sharp end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cuspisDạng gốc (base form)
- cuspes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cuspides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.