Dịch

cuspis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một điểm; một kết thúc sắc nétdanh từA point; a sharp end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cuspisDạng gốc (base form)
  2. cuspes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cuspides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcuspis

Cùng gốc (doublet)cuspcuspid

AI