Dịch

cuspidate

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có một đỉnhtính từHaving a cusp
  2. Thuôn nhọn đến một điểm sắc nét, chắc chắntính từTapering to a sharp, firm point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuspidateDạng gốc (base form)
  2. more cuspidateSo sánh hơn (comparative)
  3. most cuspidateSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm sắc nét
  1. Làm sắc nét, mài sắc đến một điểmTo sharpen, to whet to a point.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. mượn từ tiếng Latinhcuspidātus#Etymology 2
động từ
  1. mượn từ tiếng Latinhcuspidātus

AI