Dịch

fangtooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài cá beryciform thuộc họ đơn loài Anoplogastridae, có hàm răng dài sắc nhọndanh từA beryciform fish of the monotypic family Anoplogastridae, with long sharp teeth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fangtoothDạng gốc (base form)
  2. fangteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. fangtoothsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fangtooth snake-eeldanh từLoài lươn sống trong hang thuộc loài Aplatophis chauliodus, có nguồn gốc từ Vịnh Mexico và Biển Caribe

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với fang: răng nanh lớn
  1. Synonym of fang, large canine tooth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc fangtooth

Nguồn gốc (etymology)

fangtooth

  1. từ tiếng Anh trung đại*fangtooth“fang, canine”
  2. từ tiếng Anh cổfengtōþ

AI