eyetooth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc răng nanh ở hàm trên ở ngườidanh từA canine tooth of the upper jaw in humans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eyetoothDạng gốc (base form)
- eyeteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cut one's eyeteethđộng từ | động từ | Không còn là một đứa trẻ; trở nên khôn ngoan |
| give one's eye-teethđộng từ | động từ | Hy sinh một điều gì đó có giá trị |