Dịch

eyetooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc răng nanh ở hàm trên ở ngườidanh từA canine tooth of the upper jaw in humans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eyetoothDạng gốc (base form)
  2. eyeteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cut one's eyeteethđộng từKhông còn là một đứa trẻ; trở nên khôn ngoan
give one's eye-teethđộng từHy sinh một điều gì đó có giá trị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI