Dịch

dogtooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cuspid: một chiếc răng nhọn giữa răng cửa và răng tiền hàmdanh từSynonym of cuspid, a pointed tooth between the incisors and premolars.
  2. Vật trang trí phổ biến trong kiến trúc Gothic, bao gồm các hình chiếu nhọn giống như răngdanh từAn ornament common in Gothic architecture, consisting of pointed projections resembling teeth.
  3. Đồng nghĩa với houndstoothdanh từSynonym of houndstooth.
  4. Màu tím răng chódanh từA dogtooth violet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dogtoothDạng gốc (base form)
  2. dogteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. dogtoothsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dogtooth tunadanh từGymnosarda unicolor là một loài cá biển thuộc họ Scombridae
dogtooth grassdanh từCác loại cỏ thuộc chi Cynodon, đặc biệt là cỏ Bermuda, Cynodon dactylon
dogtooth violetdanh từLoài thực vật thuộc chi Erythronium
dogtooth sparChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

dogtooth

  1. từ tiếng Anh trung đạidogge tothe
  2. từ tiếng Latinhdens

Ví dụ

  • ... .

AI