dogtooth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cuspid: một chiếc răng nhọn giữa răng cửa và răng tiền hàmdanh từSynonym of cuspid, a pointed tooth between the incisors and premolars.
- Vật trang trí phổ biến trong kiến trúc Gothic, bao gồm các hình chiếu nhọn giống như răngdanh từAn ornament common in Gothic architecture, consisting of pointed projections resembling teeth.
- Đồng nghĩa với houndstoothdanh từSynonym of houndstooth.
- Màu tím răng chódanh từA dogtooth violet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dogtoothDạng gốc (base form)
- dogteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dogtoothsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dogtooth tunadanh từ | danh từ | Gymnosarda unicolor là một loài cá biển thuộc họ Scombridae |
| dogtooth grassdanh từ | danh từ | Các loại cỏ thuộc chi Cynodon, đặc biệt là cỏ Bermuda, Cynodon dactylon |
| dogtooth violetdanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc chi Erythronium |
| dogtooth spar | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dogtoothVí dụ
- ... .