Dịch

houndstooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẫu vải hai màu có hình séc bị hỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A two-colour fabric pattern of broken checks.
  2. Vải có hoa văn răng cưa; một mặt hàng quần áo được làm bằng loại vải đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fabric with a houndstooth pattern; an item of clothing made with such fabric.
  3. Lưỡi chó săn, một loài thực vật thuộc loài Cynoglossum officinaledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hound's tongue, a plant of species Cynoglossum officinale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. houndstoothDạng gốc (base form)
  2. houndsteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , . […]; , .
  • , .
  • , , , , , , soft-edge , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI