Nghĩa chính
- Mẫu vải hai màu có hình séc bị hỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A two-colour fabric pattern of broken checks.
- Vải có hoa văn răng cưa; một mặt hàng quần áo được làm bằng loại vải đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fabric with a houndstooth pattern; an item of clothing made with such fabric.
- Lưỡi chó săn, một loài thực vật thuộc loài Cynoglossum officinaledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hound's tongue, a plant of species Cynoglossum officinale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- houndstoothDạng gốc (base form)
- houndsteeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . […]; , .
- , .
- , , , , , , soft-edge , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha