Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicuspidal
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Có hai đỉnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two cusps.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bicuspidal
bicuspidal
ity
Tình trạng lưỡng tính
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
cuspidal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bíceps
Hai đầu; có hai đỉnh hoặc phần mở rộng
AI
1
Có hai đỉnh
1
Có hai đỉnh
1
Có hai đỉnh