bíceps
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbiθebs/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hai đầu; có hai đỉnh hoặc phần mở rộngtính từtwo-headed; having two peaks or extensions
- Bắp tay, đặc biệt là bắp tay brachiidanh từbiceps, especially the biceps brachii
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bíceps crural | Bắp tay xương đùi | |
| bíceps femoral | Bắp tay xương đùi | |
| bíceps braquial | Bắp tay cánh tay |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hai đầu
- bicipital
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)