Dịch

bíceps

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbiθebs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hai đầu; có hai đỉnh hoặc phần mở rộngtính từtwo-headed; having two peaks or extensions
  2. Bắp tay, đặc biệt là bắp tay brachiidanh từbiceps, especially the biceps brachii

Cụm từ (phrase)

bíceps cruralBắp tay xương đùi
bíceps femoralBắp tay xương đùi
bíceps braquialBắp tay cánh tay

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hai đầu
  1. bicipital

AI