two-headed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hai đầu hoặc hai mặt trên một cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Having two heads or faces on one body.
- Được chỉ đạo bởi hai người đứng đầu hoặc người đứng đầu; tồn tại dưới hai cơ quan phối hợptính từkhông so sánh (not comparable)Directed by two heads or chiefs; existing under two coordinate authorities.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boettger's two-headed snakedanh từ | danh từ | Micrelaps boettgeri, một loài rắn lục chuột chũi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)