bíceps braquial
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bắp tay cánh taydanh từbiceps brachii
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bíceps braquialDạng gốc (base form)
- bíceps braquialesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh