Dịch

biceps brachii

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ gấp ở cánh tay trêndanh từThe flexor in the upper arm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. biceps brachiiDạng gốc (base form)
  2. biceps brachiorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI