Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicuspid valve
danh từ
(noun)
US
/
b
aɪ
ˈ
k
ʌ
s
p
ɪ
d
ˈ
v
æ
l
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mitral valve
danh từ
Synonym of mitral valve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicuspid valve
Dạng gốc
(base form)
bicuspid valve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mitral valve
AI
1
Đồng nghĩa với mitral valve
1
Đồng nghĩa với mitral valve
1
Đồng nghĩa với mitral valve