Dịch

dentist

A2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nha sỹdanh từA medical doctor who specializes in teeth.
  2. Người theo chủ nghĩa Đặng Tiểu Bìnhdanh từDeliberate misspelling of Dengist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dentistDạng gốc (base form)
  2. dentistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go to the dentistĐi khám nha sĩ
see the dentistGặp nha sĩ
visit the dentistĐi khám răng
dentist golddanh từĐồng nghĩa với dental gold
surgeon-dentistdanh từBác sĩ phẫu thuật nha khoa
dentist's drilldanh từMũi khoan nhỏ, tốc độ cao được sử dụng trong quá trình điều trị nha khoa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đi đến nha sĩ.
  • .Tôi cần phải đi đến nha sĩ vì tôi bị đau răng.
  • .Tôi không muốn đến nha sĩ.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdentiste

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI