Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dentist gold
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
n
t
ə
s
t
ˈ
ɡ
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dental gold
danh từ
Synonym of dental gold
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dental gold
AI
1
Đồng nghĩa với dental gold
1
Đồng nghĩa với dental gold
1
Đồng nghĩa với dental gold