Dịch

back tooth

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈtuːθ/US/ˈbæk ˈtuθ/

Nghĩa chính

  1. Răng hàmdanh từA molar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. back toothDạng gốc (base form)
  2. back teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI