Dịch

orling

danh từ (noun)
UK/ˈɔːlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ còi cọcdanh từA stunted child.
  2. Chiếc răng lượcdanh từA tooth of a comb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orlingDạng gốc (base form)
  2. orlingsSố nhiều (plural)

AI