Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán cối xay
danh từ
millstone seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molero
Dạng gốc
(base form)
molero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bán cối xay
1
Người bán cối xay
1
Người bán cối xay