Nghĩa chính
- Tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The vice of eating to excess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gluttonyDạng gốc (base form)
- gluttoniesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổglutonie
- từ tiếng Latinhglutio
Ví dụ
- .[…] fellow-diners ?Sự chuyển biến nhanh chóng và đầy cám dỗ nhất trong bản chất con người là sự xoa dịu một cơn đói cồn cào.[…] Liệu những người bạn cùng ăn uống nhã nhặn kia có phải là những kẻ ích kỷ mà thói phàm ăn và vẻ ngoài của họ đã làm tăng thêm cơn thịnh nộ khinh miệt của bạn khi bạn vừa đến?
- !Đừng biến bữa iftar thành một cuộc ăn uống phàm ăn!
- .Họ đang bỏ tù những kẻ sành ăn vì thói phàm ăn tội lỗi của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)