gula
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡula/nguồn
Nghĩa chính
- Háu ăn (thói quen ăn uống quá độ)danh từgluttony (habit of eating in excess)
- Sự sành ăndanh từgourmandizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gulaDạng gốc (base form)
- gulasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gulaTừ liên quan (related word)