Dịch

gula

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Háu ăn (thói quen ăn uống quá độ)danh từgluttony (habit of eating in excess)
  2. Sự sành ăndanh từgourmandizing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gulaDạng gốc (base form)
  2. gulasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gula

AI