Dịch

gulag

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡuˈlaɡ/

Nghĩa chính

  1. Trại cải tạodanh từgulag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gulagDạng gốc (base form)
  2. gulagsSố nhiều (plural)

AI