Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glotonería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡlotoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tính háu ăn
danh từ
gluttony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glotonería
Dạng gốc
(base form)
glotonería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gluttony
Tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gula
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
goloso
AI
1
Tính háu ăn
1
Tính háu ăn
1
Tính háu ăn