molino
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/moˈlino/nguồn
Nghĩa chính
- Cối xay, nhà máy xaydanh từmill
- Xay, nghiềnđộng từfirst-person singular present indicative of molinar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molinoDạng gốc (base form)
- molinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molino de agua | Cối xay nước | |
| molino de granos | Máy xay ngũ cốc | |
| molino de piedra | Cối xay đá | |
| molino de viento | Cối xay gió | |
| El Molinodanh từ riêng | danh từ riêng | Một con sông ở El Salvador |
| rueda de molinodanh từ | danh từ | Cối xay |
| molino de bolasdanh từ | danh từ | Máy nghiền bi |
| piedra de molinodanh từ | danh từ | Cối xay, cối xay đá |
Họ từ (word family)
cùng gốc molinoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy chiến đấu với những cối xay gió.
- .Có một cối xay nước dưới đập.
- .Có rất nhiều cối xay gió ở Hà Lan.