remolino
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/remoˈlino/nguồn
Nghĩa chính
- Xoáy nước, lốc xoáydanh từvortex, whirlpool, whirlwind
- Vòng xoáy, hình xoáydanh từswirl
- Xoáy tócdanh từcowlick
- Chong chóng giấydanh từwindmill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remolinoDạng gốc (base form)
- remolinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de remolinche | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc remolinoVí dụ
- ¿ ? .Cậu biết làm chong chóng giấy không? Tôi chỉ biết gấp chim giấy thôi.
- .Con tàu bị cuốn vào xoáy nước rồi chìm nghỉm.
- , .Đứa bé vẽ một vòng xoáy nhiều màu sắc và bảo rằng đó là lối vào thế giới của những giấc mơ.